TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi thuyền tiếng Pháp là gì?

"đi thuyền" trong tiếng Pháp là voguer (nội động từ), naviguer (nội động từ), gouverner (nội động từ).

voguer Nội động từ

/vɔ.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo thuyền, đi thuyền.

  • Nous voguions sur le lac chúng tôi chèo thuyền trên hồ

Xem đầy đủ từ "voguer": giống, cách chia, thành ngữ →

naviguer Nội động từ

/na.vi.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi biển, đi sông, làm nghề hàng hải.

Xem đầy đủ từ "naviguer": giống, cách chia, thành ngữ →

gouverner Nội động từ

/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái thuyền, lái tàu.

  • Pilote qui gouverne bien hoa tiêu lái tàu giỏi

Xem đầy đủ từ "gouverner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi thuyền tiếng Pháp là gì?

"đi thuyền" trong tiếng Pháp là voguer (nội động từ), naviguer (nội động từ), gouverner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.