TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi đời tiếng Pháp là gì?

"đi đời" trong tiếng Pháp là mourir (nội động từ), trépasser (nội động từ).

mourir Nội động từ

/mu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết đi được.

  • Mourir de peur sợ chết đi được, chết khiếp
  • Mourir de rire cười đến chết được, cười đến vỡ bụng

Xem đầy đủ từ "mourir": giống, cách chia, thành ngữ →

trépasser Nội động từ

/tʁe.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, tạ thế, qua đời.

  • Il a trépassé ông ta đã qua đời

Xem đầy đủ từ "trépasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi đời tiếng Pháp là gì?

"đi đời" trong tiếng Pháp là mourir (nội động từ), trépasser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.