Điện ảnh tiếng Pháp là gì?
"điện ảnh" trong tiếng Pháp là cinéma (danh từ), ciné (danh từ), film (danh từ).
cinéma Danh từ · giống đực
/si.ne.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện ảnh, chiếu bóng, xi nê.
- Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?
- Cinéma d'amateur điện ảnh không chuyên
ciné Danh từ · giống đực
/si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rạp chiếu phim, điện ảnh (dạng nói của cinéma)
film Danh từ · giống đực
/film/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện ảnh.
- Histoire du film français lịch sử học nền điện ảnh Pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện ảnh tiếng Pháp là gì?
"điện ảnh" trong tiếng Pháp là cinéma (danh từ), ciné (danh từ), film (danh từ).