TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều kiện tiếng Pháp là gì?

"điều kiện" trong tiếng Pháp là condition (danh từ).

condition Danh từ · giống cái

/kɔ̃.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều kiện.

  • Je ne veux pas travailler dans de telles conditions. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
  • Les robots peuvent résister à des conditions dangereuses. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "condition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện tiếng Pháp là gì?

"điều kiện" trong tiếng Pháp là condition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.