TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều ước tiếng Pháp là gì?

"điều ước" trong tiếng Pháp là pacte (danh từ), traité (danh từ).

pacte Danh từ · giống đực

/pakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều ước, công ước, hiệp ước.

  • Pacte de non-agression hiệp ước không xâm lược

Xem đầy đủ từ "pacte": giống, cách chia, thành ngữ →

traité Danh từ · giống đực

/tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp ước.

  • Traité d'amitié hiệp ước hữu nghị

Xem đầy đủ từ "traité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều ước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều ước tiếng Pháp là gì?

"điều ước" trong tiếng Pháp là pacte (danh từ), traité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.