Điền vào tiếng Pháp là gì?
"điền vào" trong tiếng Pháp là remplir (ngoại động từ).
remplir Ngoại động từ
/ʁɑ̃.pliʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điền.
- Veuillez remplir ce formulaire de candidature. Xin điền vào đơn này.
- Remplir un questionnaire điền một bản câu hỏi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điền vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điền vào tiếng Pháp là gì?
"điền vào" trong tiếng Pháp là remplir (ngoại động từ).