Đeo vào tiếng Pháp là gì?
"đeo vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), enfiler (ngoại động từ).
mettre Ngoại động từ
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.
- Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
- Mettre du sel dans la soupe cho muối vào canh
enfiler Ngoại động từ
/ɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào.
- Enfiler une rue đi vào trong phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đeo vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đeo vào tiếng Pháp là gì?
"đeo vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), enfiler (ngoại động từ).