TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đeo mặt nạ tiếng Pháp là gì?

"đeo mặt nạ" trong tiếng Pháp là masqué (tính từ).

masqué Tính từ

/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đeo mặt nạ.

  • Bandit masqué tên kẻ cướp đeo mặt nạ

Xem đầy đủ từ "masqué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đeo mặt nạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đeo mặt nạ tiếng Pháp là gì?

"đeo mặt nạ" trong tiếng Pháp là masqué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.