masquage
danh từ giống đực (m)
/mas.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
masquage nghĩa là sự đeo mặt nạ.
Nghĩa của masquage
Danh từ · giống đực
- Sự đeo mặt nạ.
Dạng từ của masquage
Đi với mạo từ: un masquage · le masquage
| Số nhiều | masquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masking (all senses)
Câu hỏi thường gặp
masquage nghĩa là gì?
masquage (danh từ) nghĩa là sự đeo mặt nạ.
masquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masquage (giọng Pháp chuẩn): /mas.kaʒ/.
masquage là giống đực hay giống cái?
masquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).