TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

masochiste

/ma.zɔ.ʃist/ giọng máy của trình duyệt

masochiste nghĩa là loạn dâm thích đau, khoái cảm đau, kẻ khoái cảm đau.

Nghĩa của masochiste

Tính từ

  1. Y học Loạn dâm thích đau.
  2. Khoái cảm đau.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người loạn dâm thích đau.
  2. Kẻ khoái cảm đau.

Dạng từ của masochiste

Số nhiềumasochistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masochist

Câu hỏi thường gặp

masochiste nghĩa là gì?

masochiste (tính từ, danh từ) nghĩa là loạn dâm thích đau, khoái cảm đau, kẻ khoái cảm đau.

masochiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masochiste (giọng Pháp chuẩn): /ma.zɔ.ʃist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.