masque
/mask/ giọng máy của trình duyệt
masque nghĩa là mặt nạ, vẻ mặt, gương mặt.
Nghĩa của masque
Danh từ · giống đực
- Mặt nạ.
- Masques de carnavalmặt nạ hội cacnavan
- Masque à gazmặt nạ phòng hơi độc
- Masque d'escrimemặt nạ đấu kiếm
- Masque anesthésique(y học) mặt nạ gây mê
- Masque de larve de libellule(động vật học) mặt nạ của ấu trùng chuồn chuồn
- Vẻ mặt, gương mặt.
- Avoir un masque de tristessecó gương mặt buồn
- Kem phấn; lớp kem phấn (ở mặt).
- Quân sự Ụ, mô đất (đê nấp).
- Nghĩa bóng Bề ngoài giả dối.
- Prendre le masque de la vertugiả đạo đức
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đeo mặt nạ.
- arracher le masque à quelqu'un; ôter le masque à quelqu'unlột mặt nạ ai
- lever le masquexem lever
- Từ cũ, nghĩa cũ Con ranh.
Dạng từ của masque
Đi với mạo từ: un masque · le masque
| Số nhiều | masques |
Họ từ của masque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mask (a cover, or partial cover, for the face, used for disguise or protection); ellipsis of masque de grossesse
Câu hỏi thường gặp
masque nghĩa là gì?
masque (danh từ) nghĩa là mặt nạ, vẻ mặt, gương mặt.
masque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masque (giọng Pháp chuẩn): /mask/.
masque là giống đực hay giống cái?
masque là danh từ giống đực (dùng với un, le).