TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đực tiếng Pháp là gì?

"đực" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), masculin (tính từ).

mâle Tính từ

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trai, nam, đực, trống.

  • Enfant mâle con trai
  • Fleur mâle hoa đực

Xem đầy đủ từ "mâle": giống, cách chia, thành ngữ →

masculin Tính từ

/mas.ky.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đực.

  • Genre masculin (ngôn ngữ học) giống đực
  • Nom masculin danh từ giống đực

Xem đầy đủ từ "masculin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đực tiếng Pháp là gì?

"đực" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), masculin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.