Đức tiếng Pháp là gì?
"đức" trong tiếng Pháp là boche (tính từ), allemand (tính từ), vertu (danh từ).
boche Tính từ
/bɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) Đức.
- Avion boche máy bay Đức
allemand Tính từ
/al.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Đức.
- Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
- Je ne comprends pas l'allemand. Tôi không hiểu tiếng Đức.
vertu Danh từ · giống cái
/vɛʁ.ty/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đức hạnh, đức tính đức độ.
- La vertu de modestie đức tính khiêm tốn
- Homme d'une grande vertu người có đức độ lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đức tiếng Pháp là gì?
"đức" trong tiếng Pháp là boche (tính từ), allemand (tính từ), vertu (danh từ).