TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đức tiếng Pháp là gì?

"đức" trong tiếng Pháp là boche (tính từ), allemand (tính từ), vertu (danh từ).

boche Tính từ

/bɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) Đức.

  • Avion boche máy bay Đức

Xem đầy đủ từ "boche": giống, cách chia, thành ngữ →

allemand Tính từ

/al.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Đức.

  • Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
  • Je ne comprends pas l'allemand. Tôi không hiểu tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "allemand": giống, cách chia, thành ngữ →

vertu Danh từ · giống cái

/vɛʁ.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức hạnh, đức tính đức độ.

  • La vertu de modestie đức tính khiêm tốn
  • Homme d'une grande vertu người có đức độ lớn

Xem đầy đủ từ "vertu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đức tiếng Pháp là gì?

"đức" trong tiếng Pháp là boche (tính từ), allemand (tính từ), vertu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.