allemand
allemand nghĩa là người đức, tiếng đức.
Nghĩa của allemand
Tính từ
- Thuộc Đức.
- Musique allemandeâm nhạc Đức
Danh từ · cả hai giống
- Người Đức.
- Ngôn ngữ học Tiếng Đức.
- L'allemand est parlé en Allemagne, en Autriche, en Suissetiếng Đức được nói ở Đức, áo, Thụy Sĩ
Dạng từ của allemand
| Số nhiều | Allemands |
| Giống cái | Allemande /al.mɑ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | allemandes |
Họ từ của allemand
Cụm từ, thành ngữ với allemand
- querelle d'allemand — cuộc cãi nhau vô cớ
Câu ví dụ với allemand
- Je connais cet Allemand avec une longue barbe. Tôi biết người Đức có râu dài này.Tatoeba #136671
- Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
- J'essaie de parler allemand. Tôi đang cố nói tiếng Đức.Tatoeba #7256716
- Qu'est-ce qui vous a poussées à apprendre l'allemand ? Điều gì thúc đẩy các cô học tiếng Đức?Tatoeba #2774395
- Il parle bien japonais, mais je ne sais pas parler allemand. Ông ấy nói tiếng Nhật giỏi, còn tôi thì không biết nói tiếng Đức.Tatoeba #132631
- Mon but est d'apprendre l'allemand. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787198
- Je ne comprends pas l'allemand. Tôi không hiểu tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3605
- Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #689798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ German (The German language)
- Tính từ German (related to or originating from Germany); of the German language; German
- Danh từ German person
Câu hỏi thường gặp
allemand nghĩa là gì?
allemand (tính từ, danh từ) nghĩa là người đức, tiếng đức.
allemand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allemand (giọng Pháp chuẩn): /al.mɑ̃/.