TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allemand

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/al.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allemand nghĩa là người đức, tiếng đức.

Nghĩa của allemand

Tính từ

  1. Thuộc Đức.
    • Musique allemandeâm nhạc Đức

Danh từ · cả hai giống

  1. Người Đức.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng Đức.
    • L'allemand est parlé en Allemagne, en Autriche, en Suissetiếng Đức được nói ở Đức, áo, Thụy Sĩ

Dạng từ của allemand

Số nhiềuAllemands
Giống cáiAllemande /al.mɑ̃d/
Giống cái số nhiềuallemandes

Họ từ của allemand

Cụm từ, thành ngữ với allemand

  • querelle d'allemand — cuộc cãi nhau vô cớ

Câu ví dụ với allemand

  • Je connais cet Allemand avec une longue barbe. Tôi biết người Đức có râu dài này.Tatoeba #136671
  • Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
  • J'essaie de parler allemand. Tôi đang cố nói tiếng Đức.Tatoeba #7256716
  • Qu'est-ce qui vous a poussées à apprendre l'allemand ? Điều gì thúc đẩy các cô học tiếng Đức?Tatoeba #2774395
  • Il parle bien japonais, mais je ne sais pas parler allemand. Ông ấy nói tiếng Nhật giỏi, còn tôi thì không biết nói tiếng Đức.Tatoeba #132631
  • Mon but est d'apprendre l'allemand. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787198
  • Je ne comprends pas l'allemand. Tôi không hiểu tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3605
  • Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #689798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ German (The German language)
  • Tính từ German (related to or originating from Germany); of the German language; German
  • Danh từ German person

Câu hỏi thường gặp

allemand nghĩa là gì?

allemand (tính từ, danh từ) nghĩa là người đức, tiếng đức.

allemand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allemand (giọng Pháp chuẩn): /al.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.