TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allemande

danh từ giống cái (f)
/al.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

allemande nghĩa là người đức.

Nghĩa của allemande

Danh từ · giống cái

  1. Người Đức. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je suis Allemande.Tôi là người Đức.

Dạng từ của allemande

Đi với mạo từ: une allemande · l'allemande

Số nhiềuallemandes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allemande

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với allemande

  • Je suis Allemande. Tôi là người Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10888118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allemande (dance)

Câu hỏi thường gặp

allemande nghĩa là gì?

allemande (danh từ) nghĩa là người đức.

allemande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allemande (giọng Pháp chuẩn): /al.mɑ̃d/.

allemande là giống đực hay giống cái?

allemande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.