allemande
allemande nghĩa là người đức.
Nghĩa của allemande
Danh từ · giống cái
- Người Đức. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je suis Allemande.Tôi là người Đức.
Dạng từ của allemande
Đi với mạo từ: une allemande · l'allemande
| Số nhiều | allemandes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allemande
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với allemande
- Je suis Allemande. Tôi là người Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10888118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allemande (dance)
Câu hỏi thường gặp
allemande nghĩa là gì?
allemande (danh từ) nghĩa là người đức.
allemande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allemande (giọng Pháp chuẩn): /al.mɑ̃d/.
allemande là giống đực hay giống cái?
allemande là danh từ giống cái (dùng với une, la).