Đời đời tiếng Pháp là gì?
"đời đời" trong tiếng Pháp là éternel (tính từ), éternellement (phó từ).
éternel Tính từ
/e.tɛʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.
- Reconnaissance éternelle sự biết ơn đời đời
- Haine éternelle mối thù bất diệt
éternellement Phó từ
/e.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.
Xem đầy đủ từ "éternellement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đời đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đời đời tiếng Pháp là gì?
"đời đời" trong tiếng Pháp là éternel (tính từ), éternellement (phó từ).