TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đời đời tiếng Pháp là gì?

"đời đời" trong tiếng Pháp là éternel (tính từ), éternellement (phó từ).

éternel Tính từ

/e.tɛʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.

  • Reconnaissance éternelle sự biết ơn đời đời
  • Haine éternelle mối thù bất diệt

Xem đầy đủ từ "éternel": giống, cách chia, thành ngữ →

éternellement Phó từ

/e.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.

Xem đầy đủ từ "éternellement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đời đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đời đời tiếng Pháp là gì?

"đời đời" trong tiếng Pháp là éternel (tính từ), éternellement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.