éternellement
éternellement nghĩa là đời đời, bất diệt, luôn luôn.
Nghĩa của éternellement
Phó từ
- Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.
- Luôn luôn.
Câu ví dụ với éternellement
- Les humains n'ont jamais été faits pour vivre éternellement. Con người không bao giờ sống mãi mãi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ eternally
Câu hỏi thường gặp
éternellement nghĩa là gì?
éternellement (phó từ) nghĩa là đời đời, bất diệt, luôn luôn.
éternellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éternellement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.