TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éternellement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éternellement nghĩa là đời đời, bất diệt, luôn luôn.

Nghĩa của éternellement

Phó từ

  1. Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn.
  2. Luôn luôn.

Câu ví dụ với éternellement

  • Les humains n'ont jamais été faits pour vivre éternellement. Con người không bao giờ sống mãi mãi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ eternally

Câu hỏi thường gặp

éternellement nghĩa là gì?

éternellement (phó từ) nghĩa là đời đời, bất diệt, luôn luôn.

éternellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éternellement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.