Đột biến tiếng Pháp là gì?
"đột biến" trong tiếng Pháp là mutant (tính từ), mutation (danh từ).
mutant Tính từ
/my.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột biến.
- Espèce mutante loài đột biến
mutation Danh từ · giống cái
/my.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đột biến; đột biến.
- Mutations naturelles đột biến tự nhiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột biến tiếng Pháp là gì?
"đột biến" trong tiếng Pháp là mutant (tính từ), mutation (danh từ).