TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đột biến tiếng Pháp là gì?

"đột biến" trong tiếng Pháp là mutant (tính từ), mutation (danh từ).

mutant Tính từ

/my.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột biến.

  • Espèce mutante loài đột biến

Xem đầy đủ từ "mutant": giống, cách chia, thành ngữ →

mutation Danh từ · giống cái

/my.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đột biến; đột biến.

  • Mutations naturelles đột biến tự nhiên

Xem đầy đủ từ "mutation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đột biến tiếng Pháp là gì?

"đột biến" trong tiếng Pháp là mutant (tính từ), mutation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.