TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péripétie

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁi.pe.si/ giọng máy của trình duyệt

péripétie nghĩa là sự đột biến, biến cố, biến diễn.

Nghĩa của péripétie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đột biến, sự thay đổi đột ngột (trong một truyện...).
  2. Biến cố, biến diễn.
    • Péripéties d'une guerrenhững diễn biến trong một cuộc chiến tranh

Dạng từ của péripétie

Đi với mạo từ: une péripétie · la péripétie

Số nhiềupéripéties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peripeteia (sudden change in circumstances); chain of unexpected events

Câu hỏi thường gặp

péripétie nghĩa là gì?

péripétie (danh từ) nghĩa là sự đột biến, biến cố, biến diễn.

péripétie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péripétie (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.pe.si/.

péripétie là giống đực hay giống cái?

péripétie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.