TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động vật tiếng Pháp là gì?

"động vật" trong tiếng Pháp là animal (danh từ), bête (danh từ), bestiole (danh từ).

animal Danh từ · giống đực

/a.ni.mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật.

  • Ne sois pas cruel avec les animaux. Đừng tàn ác với động vật.
  • Ne soyez pas cruels envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật.

Xem đầy đủ từ "animal": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Danh từ · giống cái

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vật, con vật (đen, bóng).

  • Les bêtes de la forêt thú rừng

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

bestiole Danh từ · giống cái

/bɛs.tjɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con vật nhỏ.

  • Les rats, les souris et autres bestioles chuột, chuột nhắt và các con vật nhỏ khác

Xem đầy đủ từ "bestiole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động vật tiếng Pháp là gì?

"động vật" trong tiếng Pháp là animal (danh từ), bête (danh từ), bestiole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.