Độ cao tiếng Pháp là gì?
"độ cao" trong tiếng Pháp là altitude (danh từ), hauteur (danh từ).
altitude Danh từ · giống cái
/al.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ cao.
- Altitude d'une montagne độ cao của một quả núi
- Mal d'altitude (y học) chứng say độ cao
hauteur Danh từ · giống cái
/o.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ cao.
- Marie craint les hauteurs. Mary sợ độ cao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ cao tiếng Pháp là gì?
"độ cao" trong tiếng Pháp là altitude (danh từ), hauteur (danh từ).