TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ báo thức tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Pháp là réveille-matin (danh từ), réveil (danh từ).

réveille-matin Danh từ · giống đực

/ʁe.vɛj.ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ báo thức.

Xem đầy đủ từ "réveille-matin": giống, cách chia, thành ngữ →

réveil Danh từ · giống đực

/ʁe.vɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ báo thức.

  • Je déteste les réveils. Tôi ghét đồng hồ báo thức.

Xem đầy đủ từ "réveil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ báo thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ báo thức tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Pháp là réveille-matin (danh từ), réveil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.