TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồi tiếng Pháp là gì?

"đồi" trong tiếng Pháp là colline (danh từ).

colline Danh từ · giống cái

/kɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồi.

  • Notre pays n'a pas de montagnes, il n'a que des collines. Đất nước của chúng tôi không có núi, chỉ có đồi.
  • Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.

Xem đầy đủ từ "colline": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồi tiếng Pháp là gì?

"đồi" trong tiếng Pháp là colline (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.