Đồi tiếng Pháp là gì?
"đồi" trong tiếng Pháp là colline (danh từ).
colline Danh từ · giống cái
/kɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồi.
- Notre pays n'a pas de montagnes, il n'a que des collines. Đất nước của chúng tôi không có núi, chỉ có đồi.
- Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồi tiếng Pháp là gì?
"đồi" trong tiếng Pháp là colline (danh từ).