TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ đạc tiếng Pháp là gì?

"đồ đạc" trong tiếng Pháp là mobilier (danh từ).

mobilier Danh từ · giống đực

/mɔ.bi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ đạc trong nhà.

Xem đầy đủ từ "mobilier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ đạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ đạc tiếng Pháp là gì?

"đồ đạc" trong tiếng Pháp là mobilier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.