TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối với tiếng Pháp là gì?

"đối với" trong tiếng Pháp là envers (giới từ).

envers Giới từ

/ɑ̃.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối với.

  • Dévoué envers ses amis tận tâm đối với bạn

Xem đầy đủ từ "envers": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối với tiếng Pháp là gì?

"đối với" trong tiếng Pháp là envers (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.