TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Định đoạt tiếng Pháp là gì?

"định đoạt" trong tiếng Pháp là ordonner (nội động từ).

ordonner Nội động từ

/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định đoạt.

  • Ordonner des prisonniers de guerre định đoạt về tù binh

Xem đầy đủ từ "ordonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định đoạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Định đoạt tiếng Pháp là gì?

"định đoạt" trong tiếng Pháp là ordonner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.