TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đền tiếng Pháp là gì?

"đền" trong tiếng Pháp là sanctuaire (danh từ), temple (danh từ).

sanctuaire Danh từ · giống đực

/sɑ̃(k).tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đền, điện.

  • Tu devrais visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
  • Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...

Xem đầy đủ từ "sanctuaire": giống, cách chia, thành ngữ →

temple Danh từ · giống đực

/tɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đền.

  • Tu devrais visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
  • Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...

Xem đầy đủ từ "temple": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đền tiếng Pháp là gì?

"đền" trong tiếng Pháp là sanctuaire (danh từ), temple (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.