Đến trước tiếng Pháp là gì?
"đến trước" trong tiếng Pháp là précéder (ngoại động từ), devancer (ngoại động từ).
précéder Ngoại động từ
/pʁe.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi trước, đến trước.
- Il me précède pour me montrer le chemin nó đi trước tôi để chỉ đường cho tôi
- Il m'a précédé de quelques minutes nó đến trước tôi mấy phút
devancer Ngoại động từ
/də.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi trước, đến trước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đến trước tiếng Pháp là gì?
"đến trước" trong tiếng Pháp là précéder (ngoại động từ), devancer (ngoại động từ).