Đếm tiếng Pháp là gì?
"đếm" trong tiếng Pháp là compter (ngoại động từ).
compter Ngoại động từ
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đếm.
- Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant. Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.
- Compter de l'argent đếm tiền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đếm tiếng Pháp là gì?
"đếm" trong tiếng Pháp là compter (ngoại động từ).