TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đếm tiếng Pháp là gì?

"đếm" trong tiếng Pháp là compter (ngoại động từ).

compter Ngoại động từ

/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đếm.

  • Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant. Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.
  • Compter de l'argent đếm tiền

Xem đầy đủ từ "compter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đếm tiếng Pháp là gì?

"đếm" trong tiếng Pháp là compter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.