Đẻ trứng tiếng Pháp là gì?
"đẻ trứng" trong tiếng Pháp là frayer (nội động từ), pondre (ngoại động từ).
frayer Nội động từ
/fʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẻ trứng, thụ tinh trứng (cá).
pondre Ngoại động từ
/pɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẻ (trứng).
- Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng.
- Le coq ne pond pas d'œufs. Con gà trống không đẻ trứng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẻ trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẻ trứng tiếng Pháp là gì?
"đẻ trứng" trong tiếng Pháp là frayer (nội động từ), pondre (ngoại động từ).