TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt tên tiếng Pháp là gì?

"đặt tên" trong tiếng Pháp là nommer (động từ), dénommer (ngoại động từ).

nommer Động từ

/nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi tên, gọi là; đặt tên; chỉ tên.

  • Nommer un corps chimique nouvellement découvert Đặt tên một chất hóa học mới phát minh ra
  • Ce que nous nommons amitié Cái mà ta gọi là tình hữu nghị

Xem đầy đủ từ "nommer": giống, cách chia, thành ngữ →

dénommer Ngoại động từ

/de.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt tên, gọi tên.

  • Dénommer un nouveau minéral đặt tên một khoáng vật mới

Xem đầy đủ từ "dénommer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt tên tiếng Pháp là gì?

"đặt tên" trong tiếng Pháp là nommer (động từ), dénommer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.