Đặt tên tiếng Pháp là gì?
"đặt tên" trong tiếng Pháp là nommer (động từ), dénommer (ngoại động từ).
nommer Động từ
/nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi tên, gọi là; đặt tên; chỉ tên.
- Nommer un corps chimique nouvellement découvert Đặt tên một chất hóa học mới phát minh ra
- Ce que nous nommons amitié Cái mà ta gọi là tình hữu nghị
dénommer Ngoại động từ
/de.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, gọi tên.
- Dénommer un nouveau minéral đặt tên một khoáng vật mới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt tên tiếng Pháp là gì?
"đặt tên" trong tiếng Pháp là nommer (động từ), dénommer (ngoại động từ).