Đằng kia tiếng Pháp là gì?
"đằng kia" trong tiếng Pháp là là (phó từ), là-bas (phó từ).
là Phó từ
/la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, đấy; chỗ kia, đàng kia, đàng ấy.
- Asseyez-vous là ngồi xuống đây
- Cet homme là người đàn ông đó
là-bas Phó từ
/la.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở đằng kia, ở đó (nơi xa người nói)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đằng kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đằng kia tiếng Pháp là gì?
"đằng kia" trong tiếng Pháp là là (phó từ), là-bas (phó từ).