TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đắt đỏ tiếng Pháp là gì?

"đắt đỏ" trong tiếng Pháp là cher (tính từ).

cher Tính từ

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt, đắt đỏ.

  • La vie est chère đời sống đắt đỏ
  • Ce magasin est bien cher cửa hàng này (bán) đắt lắm

Xem đầy đủ từ "cher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắt đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đắt đỏ tiếng Pháp là gì?

"đắt đỏ" trong tiếng Pháp là cher (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.