TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đậu phụng tiếng Pháp là gì?

"đậu phụng" trong tiếng Pháp là cacahuète (danh từ).

cacahuète Danh từ · giống cái

/ka.ka.ɥɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu phụng, lạc.

Xem đầy đủ từ "cacahuète": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậu phụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đậu phụng tiếng Pháp là gì?

"đậu phụng" trong tiếng Pháp là cacahuète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.