TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu tư tiếng Pháp là gì?

"đầu tư" trong tiếng Pháp là investir (ngoại động từ).

investir Ngoại động từ

/ɛ̃.vɛs.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tư (investir de l'argent — đầu tư tiền)

  • Il a investi deux cents dollars dans une affaire prometteuse. Anh ấy đã đầu tư 200 Đô-la vào một công ty có triển vọng.
  • Il a investi son argent en actions. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.

Xem đầy đủ từ "investir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu tư tiếng Pháp là gì?

"đầu tư" trong tiếng Pháp là investir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.