Đầu tư tiếng Pháp là gì?
"đầu tư" trong tiếng Pháp là investir (ngoại động từ).
investir Ngoại động từ
/ɛ̃.vɛs.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tư (investir de l'argent — đầu tư tiền)
- Il a investi deux cents dollars dans une affaire prometteuse. Anh ấy đã đầu tư 200 Đô-la vào một công ty có triển vọng.
- Il a investi son argent en actions. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tư tiếng Pháp là gì?
"đầu tư" trong tiếng Pháp là investir (ngoại động từ).