Đầu mút tiếng Pháp là gì?
"đầu mút" trong tiếng Pháp là extrémité (danh từ), bout (danh từ).
extrémité Danh từ · giống cái
/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu mút, cuối.
- L'extrémité d'une corde đầu dây
bout Danh từ · giống đực
/bu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu mút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu mút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu mút tiếng Pháp là gì?
"đầu mút" trong tiếng Pháp là extrémité (danh từ), bout (danh từ).