TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đất nước tiếng Pháp là gì?

"đất nước" trong tiếng Pháp là pays (danh từ).

pays Danh từ · giống đực

/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, xứ.

  • Jimmy essaya de persuader ses parents de le laisser traverser le pays en voiture avec ses amis. Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
  • Pays chauds xứ nóng

Xem đầy đủ từ "pays": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất nước tiếng Pháp là gì?

"đất nước" trong tiếng Pháp là pays (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.