Đất đai tiếng Pháp là gì?
"đất đai" trong tiếng Pháp là terrain (danh từ), domaine (danh từ).
terrain Danh từ · giống đực
/tɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất, đất đai.
- Terrain sablonneux đất cát
- Le prix du terrain de la ville giá đất đai trong thành phố
domaine Danh từ · giống đực
/dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất đai sở hữu, cơ nghiệp.
- Domaines paternels đất đai sở hữu của ông cha
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất đai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất đai tiếng Pháp là gì?
"đất đai" trong tiếng Pháp là terrain (danh từ), domaine (danh từ).