TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đảo lộn tiếng Pháp là gì?

"đảo lộn" trong tiếng Pháp là bouleverser (ngoại động từ).

bouleverser Ngoại động từ

/bul.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xáo lộn, đảo lộn.

  • Bouleverser tout pour chercher xáo lộn lung tung để tìm
  • Cet événement a bouleversé sa vie sự kiện ấy đã đảo lộn cuộc đời anh ta

Xem đầy đủ từ "bouleverser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảo lộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đảo lộn tiếng Pháp là gì?

"đảo lộn" trong tiếng Pháp là bouleverser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.