Đảo lộn tiếng Pháp là gì?
"đảo lộn" trong tiếng Pháp là bouleverser (ngoại động từ).
bouleverser Ngoại động từ
/bul.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xáo lộn, đảo lộn.
- Bouleverser tout pour chercher xáo lộn lung tung để tìm
- Cet événement a bouleversé sa vie sự kiện ấy đã đảo lộn cuộc đời anh ta
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảo lộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đảo lộn tiếng Pháp là gì?
"đảo lộn" trong tiếng Pháp là bouleverser (ngoại động từ).