TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạn tiếng Pháp là gì?

"đạn" trong tiếng Pháp là projectile (danh từ), cartouche (danh từ), balle (danh từ).

projectile Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ʒɛk.til/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật phóng ra, vật bắn ra; đạn.

Xem đầy đủ từ "projectile": giống, cách chia, thành ngữ →

cartouche Danh từ · giống cái

/kaʁ.tuʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ đạn; đạn.

Xem đầy đủ từ "cartouche": giống, cách chia, thành ngữ →

balle Danh từ · giống cái

/bal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên đạn.

  • La police vous fera trouver les balles. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

Xem đầy đủ từ "balle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đạn tiếng Pháp là gì?

"đạn" trong tiếng Pháp là projectile (danh từ), cartouche (danh từ), balle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.