TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đưa đến tiếng Pháp là gì?

"đưa đến" trong tiếng Pháp là amener (ngoại động từ), apporter (ngoại động từ).

amener Ngoại động từ

/am.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa đến, dắt đến, dẫn đến.

  • Le prisonnier fut amené devant un juge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
  • Amenez-le-moi immédiatement! Dẫn nó đến đây ngay cho tôi!

Xem đầy đủ từ "amener": giống, cách chia, thành ngữ →

apporter Ngoại động từ

/a.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa đến, đem đến, mang đến; mang theo (đến một nơi nào).

  • Apportez-moi ce livre anh hãy đưa quyển sách ấy đến cho tôi
  • Quand vous viendrez, apportez vos outils anh đến thì mang theo đồ nghề

Xem đầy đủ từ "apporter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa đến tiếng Pháp là gì?

"đưa đến" trong tiếng Pháp là amener (ngoại động từ), apporter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.