TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apporteur

/a.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

apporteur nghĩa là đưa đến, đem đến, người đem đến, người mang đến.

Nghĩa của apporteur

Tính từ

  1. Đưa đến, đem đến, mang đến.
    • Un actionnaire apporteurcổ đông góp vốn

Danh từ · giống đực

  1. Người đem đến, người mang đến.

Dạng từ của apporteur

Số nhiềuapporteurs
Giống cáiapporteuse
Giống cái số nhiềuapporteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supporting (financially)

Câu hỏi thường gặp

apporteur nghĩa là gì?

apporteur (tính từ, danh từ) nghĩa là đưa đến, đem đến, người đem đến, người mang đến.

apporteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apporteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔʁ.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.