apporteur
/a.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
apporteur nghĩa là đưa đến, đem đến, người đem đến, người mang đến.
Nghĩa của apporteur
Tính từ
- Đưa đến, đem đến, mang đến.
- Un actionnaire apporteurcổ đông góp vốn
Danh từ · giống đực
- Người đem đến, người mang đến.
Dạng từ của apporteur
| Số nhiều | apporteurs |
| Giống cái | apporteuse |
| Giống cái số nhiều | apporteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supporting (financially)
Câu hỏi thường gặp
apporteur nghĩa là gì?
apporteur (tính từ, danh từ) nghĩa là đưa đến, đem đến, người đem đến, người mang đến.
apporteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apporteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔʁ.tœʁ/.