Được phép tiếng Pháp là gì?
"được phép" trong tiếng Pháp là autorisé (tính từ).
autorisé Tính từ
/o.tɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được phép; được công nhận.
- Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.
- Vous n'êtes pas autorisée à manger ceux-ci. Cô không được phép ăn những thứ này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được phép tiếng Pháp là gì?
"được phép" trong tiếng Pháp là autorisé (tính từ).