TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đôi khi tiếng Pháp là gì?

"đôi khi" trong tiếng Pháp là parfois (phó từ), souvent (phó từ), quelquefois (phó từ).

parfois Phó từ

/paʁ.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi khi, thỉnh thoảng.

  • On appelle parfois cela le défilé de la honte. Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".

Xem đầy đủ từ "parfois": giống, cách chia, thành ngữ →

souvent Phó từ

/su.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường thường, thường, đôi khi.

  • Je l'ai souvent rencontré tôi thường gặp anh ấy
  • J'ai souvent pensé à vous tôi vẫn thường nghĩ đến anh

Xem đầy đủ từ "souvent": giống, cách chia, thành ngữ →

quelquefois Phó từ

/kɛl.kə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi khi.

Xem đầy đủ từ "quelquefois": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đôi khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đôi khi tiếng Pháp là gì?

"đôi khi" trong tiếng Pháp là parfois (phó từ), souvent (phó từ), quelquefois (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.