TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đóng khung tiếng Pháp là gì?

"đóng khung" trong tiếng Pháp là encadrer (danh từ).

encadrer Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ka.dʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng khung.

  • Encadrer un tableau đóng khung bức tranh

Xem đầy đủ từ "encadrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng khung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng khung tiếng Pháp là gì?

"đóng khung" trong tiếng Pháp là encadrer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.