Đóng khung tiếng Pháp là gì?
"đóng khung" trong tiếng Pháp là encadrer (danh từ).
encadrer Danh từ · giống đực
/ɑ̃.ka.dʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng khung.
- Encadrer un tableau đóng khung bức tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng khung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đóng khung tiếng Pháp là gì?
"đóng khung" trong tiếng Pháp là encadrer (danh từ).