Đóng kín tiếng Pháp là gì?
"đóng kín" trong tiếng Pháp là fermé (tính từ), clos (tính từ).
fermé Tính từ
/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng, khép, đóng kín.
- Porte fermée cửa đóng
- Voyelle fermée (ngôn ngữ học) nguyên âm khép
clos Tính từ
/klo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng kín, kín.
- Porte close cửa đóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng kín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đóng kín tiếng Pháp là gì?
"đóng kín" trong tiếng Pháp là fermé (tính từ), clos (tính từ).