TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đóng đinh tiếng Pháp là gì?

"đóng đinh" trong tiếng Pháp là clouer (ngoại động từ).

clouer Ngoại động từ

/klu.e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng (bằng) đinh.

  • Clouer une planche đóng đinh tấm ván
  • Clouer une caisse đóng đinh hòm

Xem đầy đủ từ "clouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng đinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng đinh tiếng Pháp là gì?

"đóng đinh" trong tiếng Pháp là clouer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.