TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đình trệ tiếng Pháp là gì?

"đình trệ" trong tiếng Pháp là stagnation (danh từ).

stagnation Danh từ · giống cái

/staɡ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng đình đốn, tình trạng đình trệ.

  • Stagnation de l'industrie tình trạng công nghiệp đình đốn

Xem đầy đủ từ "stagnation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình trệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình trệ tiếng Pháp là gì?

"đình trệ" trong tiếng Pháp là stagnation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.