TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đình chiến tiếng Pháp là gì?

"đình chiến" trong tiếng Pháp là armistice (danh từ), trêve (danh từ), cessez-le-feu (danh từ).

armistice Danh từ · giống đực

/aʁ.mis.tis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đình chiến.

  • Conclure un armistice, signer un armistice ký hiệp ước đình chiến
  • Armistice qui suit un cessez-le-feu hiệp ước đình chiến tiếp theo sự ngưng bắn

Xem đầy đủ từ "armistice": giống, cách chia, thành ngữ →

trêve Danh từ · giống cái

/tʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tạm đình chiến; cuộc hưu chiến.

  • Violer une trêve vi phạm một cuộc hưu chiến

Xem đầy đủ từ "trêve": giống, cách chia, thành ngữ →

cessez-le-feu Danh từ · giống đực

/sɛ.se.l(ə).fø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngừng chiến.

Xem đầy đủ từ "cessez-le-feu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đình chiến tiếng Pháp là gì?

"đình chiến" trong tiếng Pháp là armistice (danh từ), trêve (danh từ), cessez-le-feu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.