TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đình công tiếng Pháp là gì?

"đình công" trong tiếng Pháp là grève (danh từ).

grève Danh từ · giống cái

/ɡʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc bãi công, cuộc đình công, cuộc bãi thị; cuộc bãi khóa.

  • Les travailleurs sont en grève. Các công nhân đang đình công.
  • Les travailleurs envisagent de se mettre en grève. Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.

Xem đầy đủ từ "grève": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình công tiếng Pháp là gì?

"đình công" trong tiếng Pháp là grève (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.