Đình công tiếng Pháp là gì?
"đình công" trong tiếng Pháp là grève (danh từ).
grève Danh từ · giống cái
/ɡʁɛv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc bãi công, cuộc đình công, cuộc bãi thị; cuộc bãi khóa.
- Les travailleurs sont en grève. Các công nhân đang đình công.
- Les travailleurs envisagent de se mettre en grève. Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đình công tiếng Pháp là gì?
"đình công" trong tiếng Pháp là grève (danh từ).